--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
elias howe
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
elias howe
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: elias howe
+ Noun
Elias Howe (1819-1867) nhà kỹ thuật may nổi tiếng người Mỹ.
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
Howe
Elias Howe
Lượt xem: 836
Từ vừa tra
+
elias howe
:
Elias Howe (1819-1867) nhà kỹ thuật may nổi tiếng người Mỹ.
+
kèn cựa
:
Envy (someone) from the smallest thingKèn cựa với người hơn mìnhTo envy someone superior to one from the smallest thing
+
hoành
:
như hoành phi
+
impairer
:
người làm suy yếu, người làm sút kém